| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước panel | 21.45 inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Tần số quét | 120Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) / 4ms (GtG) |
| Loại panel | VA |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Góc nhìn | 178°(H) / 178°(V) |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ cong | Phẳng |
| Độ tương phản | 4000:1 |
| DCR | 100,000,000:1 |
| Tần số tín hiệu | 52.8~132 KHz (H) / 48~120 Hz (V) |
| Dải màu (sRGB) | 100% (CIE 1976) |
| Kích thước hiển thị | 478.656 x 260.28 mm |
| Pixel pitch | 0.2493 x 0.241 mm |
| Bề mặt | Anti-glare |
| Số màu hiển thị | 16.7M, 8-bit |
| Cổng video | 1x HDMI 1.4b, 1x VGA |
| Âm thanh | Line-in, Headphone-out |
| Kensington Lock | Có |
| VESA | 100 x 100 mm |
| Nguồn điện | Nguồn trong |
| Điện áp | 100~240V, 50/60Hz |
| Đồng bộ | Adaptive-Sync |
| Góc nghiêng | -5° ~ 20° |
| Kích thước có chân | 492.8 x 182.4 x 378.0 mm |
| Không chân | 492.8 x 49.9 x 283.1 mm |
| Kích thước thùng | 567 x 120 x 365 mm |
| Phụ kiện | HDMI cable, Power cord, Quick guide |
| Ghi chú | HDMI 120Hz, VGA 60Hz, không hỗ trợ PIP/PBP, KVM |

Hỏi và đáp (0 bình luận)