| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11 a/n/ac (5 GHz) IEEE 802.11 b/g/n (2.4 GHz) |
| Tốc độ Wi-Fi | 867 Mbps (5 GHz) 300 Mbps (2.4 GHz) |
| Độ nhạy thu (5 GHz) | 11a 54 Mbps: -77 dBm 11ac VHT80 MCS0: -92 dBm 11ac VHT80 MCS9: -64 dBm |
| Độ nhạy thu (2.4 GHz) | 11g 54 Mbps: -76 dBm 11n HT40 MCS7: -72 dBm |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK / WPA2-PSK / WPA3-SAE |
| Phần cứng | |
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | 8.9 × 4.8 × 0.85 in (226.3 × 120.8 × 21.5 mm) |
| Loại anten | 2 anten cố định hiệu suất cao, đa hướng (High-Performance Omni-Directional Antennas) |
| Khác | |
| Quy cách đóng gói | - AC1200 Wi-Fi Bluetooth 5.0 PCIe Adapter (MA30E) - Bluetooth Header Cable - Quick Installation Guide - Resource CD |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0°C~40°C (32°F~104°F) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% (không ngưng tụ) Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% (không ngưng tụ) |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 10, 11 (64-bit) |

Hỏi và đáp (0 bình luận)