| Mục | Thông số |
|---|---|
| Kiến trúc GPU | Blackwell |
| CUDA® Cores | 4608 |
| Xung cơ bản (Clock Speed) | 2407 MHz |
| Xung tăng cường (Boost) | 2692 MHz |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 16 GB GDDR7 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 448 GB/s |
| TDP (Công suất) | 180 W |
| NVLink | Không hỗ trợ |
| Cổng xuất hình | DisplayPort 2.1b ×3, HDMI 2.1b |
| Hỗ trợ đa màn hình | 4 màn hình |
| Độ phân giải tối đa | 4K @ 480Hz hoặc 8K @ 165Hz (với DSC3) |
| Nguồn cấp | 1 × 8-pin |
| Giao tiếp bus | PCI-Express 5.0 ×8 |
| Kích thước card | 9.65" × 4.72" × 1.57" (2 slot) |
| Kích thước hộp | 12.68" × 7.05" × 2.76" (322 × 179 × 70 mm) |

Hỏi và đáp (0 bình luận)