| Wireless Standard | IEEE802.11b IEEE 802.11g, IEEE 802.11n IEEE 802.11ax |
| Tần số | 2.4GHz |
| Tốc độ truyền | 2.4GHz: Up to 286Mbps |
| Công suất truyền | <20dBm (EIRP) <0.1W(EIRP) |
| Chế độ không dây | Station Mode SoftAP Mode |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK/WPA2-PSK WPA/WPA2 |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 7/10/11 Linux 3.10+ UOS |
| Môi trường | Operating Temperature : 0℃ ~ 45℃ Storage Temperature : -40℃ ~ 70℃ Operating Humility:10% ~ 90%RH Non-condensing Storage Humility:3% ~ 90%RH Non-condensing |

Hỏi và đáp (0 bình luận)