| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước | M.2 2280 |
| Dung lượng | 512GB |
| Tốc độ đọc tuần tự | 6320 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | 3111 MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên 4K | 583K IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên 4K | 525K IOPS |
| Tiêu thụ điện tối đa | 3.1W |
| TBW (độ bền ghi) | 375 TB |
| Bộ nhớ | 3D NAND |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen 4 x4 |
| MTBF (tuổi thọ) | 2,000,000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 – 85°C |
| Trọng lượng | ≤ 7g |
| Bảo hành | 3 năm |

Hỏi và đáp (0 bình luận)