| Danh mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| CPU hỗ trợ | AMD Ryzen Threadripper PRO 9000 / 7000 WX-Series |
| Socket | sTR5 |
| Chipset | AMD WRX90 |
| Ép xung | Hỗ trợ ASRock Hyper BCLK Engine |
| RAM | 8 x DDR5 DIMM, 8 Channel |
| Loại RAM | ECC RDIMM / RDIMM-3DS |
| Bus RAM | Tối đa 7600+ (OC) |
| Dung lượng RAM tối đa | 2TB |
| PCIe | 7 x PCIe 5.0 x16 (1 khe chạy x8) |
| Đa GPU | Hỗ trợ |
| M.2 | 1 x Gen5 x4 (128Gb/s), 1 x Gen4 x4 (64Gb/s) |
| MCIO | 2 x (Gen5 x4 hoặc SATA) |
| SlimSAS | 2 x (Gen4 x4 hoặc SATA) |
| SATA | 4 x SATA3 6Gb/s |
| RAID | 0 / 1 / 10 (SATA & NVMe) |
| LAN | 2 x Intel 10Gbps (X710-AT2) |
| IPMI | 1 x LAN riêng (Remote quản lý) |
| USB4 | 2 x Type-C (40Gb/s) |
| USB 3.2 Gen2 | 4 x Type-A |
| USB 3.2 Gen1 | 4 x |
| USB 2.0 | 4 x |
| Front USB-C | 1 x Gen2x2 (20Gb/s) |
| Đồ họa onboard | Aspeed AST2600 |
| Cổng hình ảnh | 1 x DisplayPort 1.1a |
| Âm thanh | Realtek ALC1220 – 7.1CH HD Audio |
| Công nghệ âm thanh | Nahimic |
| Nguồn (VRM) | 18 + 3 + 3 phase, 110A SPS |
| Tụ điện | 20K Black Caps |
| PCB | 14 layer, 2oz Copper |
| Khe nguồn | 24-pin + 2 x 8-pin + nhiều 6-pin phụ |
| Fan/Pump | 5 header (PWM, water cooling) |
| RGB | Addressable LED header |
| Header khác | USB, SMBus, Debug LED, Power/Reset onboard |
| Form factor | EEB |
| Kích thước | 30.5 x 33 cm |
| Hệ điều hành | Windows 11 64-bit |
| Tính năng nổi bật | PCIe Gen5, USB4, 8 Channel RAM, Dual 10G LAN |

Hỏi và đáp (0 bình luận)